latin quarter

latin quarter

The student walks through the Latin Quarter with a book under his arm.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "latin quarter" (Khu phố Latinh) một khu vực nổi tiếng nằmphía nam sông Seine, thuộc thủ đô Paris, Pháp. Đây trung tâm của đời sống nghệ thuật sinh viên, nổi bật với các trường đại học lịch sử, nhà sách, quán cà phê các hoạt động văn hóa sôi động.

dụ sử dụng
  • (Khu phố Latinh nổi tiếng với đời sống sinh viên sôi động các trường đại học lịch sử.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Khu phố Latinh để khám phá những con phố quyến rũ các hiệu sách của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the Latin Quarter": chỉ một địa điểm hoặc sự kiện nằm trong khu vực này.

    • The café is located in the Latin Quarter, near the Sorbonne. (Quán cà phê nằmKhu phố Latinh, gần trường Sorbonne.)
  • "the spirit of the Latin Quarter": tinh thần tự do, sáng tạo học thuật đặc trưng của khu vực.

    • The poetry reading captured the spirit of the Latin Quarter. (Buổi đọc thơ đã nắm bắt được tinh thần của Khu phố Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartier Latin (tên gốc tiếng Pháp): từ đồng nghĩa với "latin quarter".
    • Le Quartier Latin est un lieu emblématique de Paris. (Khu phố Latinh một địa điểm biểu tượng của Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu sinh viên: chỉ chung các khu vực nhiều trường đại học sinh viên (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh).
  • Trung tâm văn hóa: khu vực tập trung các hoạt động nghệ thuật tri thức.
Các cụm từ liên quan
  • Khu phố Latinh (của một thành phố khác): đôi khi được dùng để chỉ các khu vực tương tự ở các thành phố khác, nhưng nghĩa gốc vẫn ở Paris.
    • This area is sometimes called the Latin Quarter of the city. (Khu vực này đôi khi được gọi là Khu phố Latinh của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Left Bank": bờ tả (sông Seine), nơi Khu phố Latinh tọa lạc, thường được nhắc đến như biểu tượng của trí thức nghệ thuật.
    • Living on the Left Bank is a dream for many artists. (Sốngbờ tả một giấc mơ đối với nhiều nghệ sĩ.)